hans adolf krebs
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hans Adolf Krebs: Tên của một nhà hóa sinh người Anh gốc Đức (1900–1981), nổi tiếng với việc khám phá ra chu trình Krebs (Krebs cycle), một chuỗi phản ứng hóa học quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Krebs cycle": Chu trình Krebs, tên gọi phổ biến của chu trình axit citric, do Hans Adolf Krebs phát hiện.
- The Krebs cycle is essential for aerobic respiration in cells. (Chu trình Krebs rất cần thiết cho hô hấp hiếu khí trong tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Krebs cycle (danh từ): chu trình Krebs, chuỗi phản ứng sinh hóa.
- The Krebs cycle produces ATP, the energy currency of the cell. (Chu trình Krebs sản xuất ATP, đồng tiền năng lượng của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa sinh: một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hóa sinh.
- Người phát hiện chu trình Krebs: một cách gọi khác dành cho Hans Adolf Krebs.
Các cụm từ liên quan
- Krebs cycle (danh từ): chu trình Krebs, tên gọi thay thế cho chu trình axit citric.
- The Krebs cycle is also known as the citric acid cycle. (Chu trình Krebs còn được gọi là chu trình axit citric.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.